Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
primary tooth


noun
one of the first temporary teeth of a young mammal (one of 20 in children)
Syn:
deciduous tooth, baby tooth, milk tooth
Hypernyms:
tooth
Part Holonyms:
child's body


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.